foul out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bị loại vì đuổi ra khỏi sân (trong bóng rổ): "foul out" chỉ tình huống một cầu thủ bị loại khỏi trận đấu vì phạm quá nhiều lỗi cá nhân (thường là 5 lỗi ở NBA hoặc 6 lỗi ở FIBA). - Đánh bóng hỏng bị bắt (trong bóng chày): Trong bóng chày, "foul out" mô tả hành động đánh bóng chạm vạch biên (foul ball) và bị cầu thủ đội đối phương bắt được trước khi bóng chạm đất, dẫn đến người đánh bị loại.
Ví dụ sử dụng
Trong bóng rổ:
- He fouled out in the fourth quarter because he committed his sixth personal foul. (Anh ấy bị loại trong hiệp thứ tư vì phạm lỗi cá nhân thứ sáu.)
- The star player fouled out early, leaving his team shorthanded. (Cầu thủ ngôi sao bị loại sớm, khiến đội của anh ấy thiếu người.)
Trong bóng chày:
- The batter fouled out to the catcher on the third pitch. (Người đánh bóng đã đánh hỏng bị bắt bởi người bắt bóng ở quả ném thứ ba.)
- He fouled out to the first baseman, ending the inning. (Anh ấy đánh hỏng bị bắt bởi cầu thủ chốt một, kết thúc hiệp đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to foul out of a game": bị loại khỏi trận đấu (thường dùng trong bóng rổ).
- The center fouled out of the game with two minutes left. (Trung phong bị loại khỏi trận đấu khi còn hai phút.)
- "to foul out a batter": (trong bóng chày) khiến người đánh bóng bị loại bằng cách bắt bóng hỏng.
- The pitcher managed to foul out the batter with a curveball. (Người ném bóng đã khiến người đánh bóng bị loại bằng một cú ném cong.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul (adj): phạm lỗi, không hợp lệ.
- He committed a foul play. (Anh ấy đã phạm một lỗi chơi không hợp lệ.)
- Foul shot (n): cú ném phạt (trong bóng rổ).
- He made two foul shots. (Anh ấy thực hiện hai cú ném phạt.)
- Foul ball (n): bóng ra ngoài biên (trong bóng chày).
- The umpire called it a foul ball. (Trọng tài xác nhận đó là bóng ra ngoài biên.)
Từ đồng nghĩa
- Be ejected (bị đuổi khỏi sân): (Cầu thủ bị đuổi khỏi sân sau lỗi thứ năm.)
- Be disqualified (bị loại): (Anh ấy bị loại vì phạm lỗi quá nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foul up: làm hỏng, gây rối.
- He fouled up the entire play by missing the pass. (Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ pha bóng vì đỡ trượt đường chuyền.)
- Foul off: đánh bóng hỏng (trong bóng chày, để kéo dài lượt đánh).
- The batter fouled off several pitches to stay alive. (Người đánh bóng đã đánh hỏng nhiều quả ném để kéo dài lượt đánh.)
Thành ngữ liên quan
- Foul out of bounds: (trong thể thao) bóng ra ngoài biên do phạm lỗi.
- The ball went foul out of bounds, and the referee stopped the game. (Bóng ra ngoài biên do phạm lỗi, và trọng tài dừng trận đấu.)